Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 27:20 | 15 | 10 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:9 | 10 | 8 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:11 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:11 | 6 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 9:10 | 15 | 8 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:4 | 10 | 8 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
FC Groningen
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:15 | 19 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | 9 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:10 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:6 | 17 | 4 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 10 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 8 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
23
43
23
43
B
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
31
33
31
33
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
B
3/3.5
T
Cúp QG Hà Lan
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
3
H
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 7T 2H 1B |
| Điều khiển FC Groningen | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

