Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 47:32 | 32 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 23:12 | 17 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 24:20 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:12 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 16:16 | 24 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:6 | 14 | 12 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:10 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 |
FC Zwolle
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 25:40 | 23 | 11 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 10:12 | 16 | 8 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 15:28 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:11 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 14:23 | 23 | 12 | 32% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:6 | 17 | 10 | 56% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6:17 | 6 | 16 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
13
11
13
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
3
X
Giao hữu
30
31
30
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
2.5
T
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Hà Lan
21
33
21
33
T
3
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
B
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin van den Kerkhof |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 6T 2H 2B |
| Điều khiển FC Zwolle | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.7 |

