Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 2 | 10 | 24:24 | 20 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 16:10 | 11 | 14 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 8:14 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 12:14 | 22 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:5 | 13 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:9 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 |
Fortuna Sittard
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 25:28 | 25 | 8 | |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 13:13 | 15 | 10 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:15 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:12 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 11:11 | 25 | 9 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 12 | 14 | 33% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:5 | 13 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
T
3/3.5
T
Cúp QG Hà Lan
10
22
10
22
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Hà Lan
10
25
10
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1
H
H
Cúp QG Hà Lan
00
14
00
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 5T 3H 3B |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

