Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 34:34 | 26 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 25:16 | 16 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 9:18 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:10 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 11 | 8 | 14:19 | 26 | 13 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 10:7 | 16 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 4:12 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Go Ahead Eagles
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 5 | 8 | 43:38 | 38 | 7 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:17 | 27 | 4 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:21 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 7 | 9 | 17:19 | 31 | 10 | 33% |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 11:10 | 18 | 8 | 38% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:9 | 13 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
42
44
42
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 2T 2H 2B |
| Điều khiển Go Ahead Eagles | 0T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

