Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 5 | 4 | 52:34 | 38 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 25:13 | 20 | 4 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 27:21 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:11 | 14 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 19:18 | 28 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:7 | 15 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:11 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 |
Heracles Almelo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 2 | 14 | 30:53 | 17 | 16 | |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:24 | 13 | 16 | |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 10:29 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:16 | 3 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 14:24 | 19 | 18 | 24% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:11 | 13 | 15 | 30% |
| Khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 4:13 | 6 | 16 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
13
11
13
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
3
H
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
10
41
10
41
H
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joey Kooij |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 1T 4H 5B |
| Điều khiển Heracles Almelo | 4T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

