Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 7 | 15 | 46:45 | 37 | 13 |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 33:24 | 21 | 14 |
| Khách | 16 | 5 | 1 | 10 | 13:21 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 32 | 5 | 15 | 12 | 15:24 | 30 | 16 |
| Chủ | 16 | 3 | 8 | 5 | 11:11 | 17 | 16 |
| Khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 4:13 | 13 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
NAC Breda
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 8 | 16 | 33:54 | 32 | 15 | |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 20:21 | 23 | 12 | |
| Khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 13:33 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:10 | 3 | ||
| Tất cả | 32 | 9 | 12 | 11 | 15:22 | 39 | 10 | 28% |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 9:8 | 24 | 10 | 38% |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:14 | 15 | 13 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
3
H
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
T
2.5
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
2.5
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erwin Blank |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 5T 2H 3B |
| Điều khiển NAC Breda | 3T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

