Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 2 | 10 | 28:25 | 23 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 20:11 | 14 | 13 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 8:14 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 13:15 | 23 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 9:6 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:9 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:8 | 6 |
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 16 | 1 | 3 | 65:20 | 49 | 1 | |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 37:7 | 28 | 1 | |
| Khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 28:13 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:9 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 12 | 5 | 3 | 30:10 | 41 | 1 | 60% |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 20:4 | 27 | 1 | 90% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:6 | 14 | 4 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
04
04
04
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
3
H
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
42
20
42
T
3.5/4
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Cúp QG Hà Lan
32
32
32
32
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
3
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
32
32
32
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
40
80
40
80
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 2T 6H 3B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 28T 12H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

