Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 14:4 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:0 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:4 | 3 | 3 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 14:4 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 |
PSV Eindhoven
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:5 | 9 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:5 | 6 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:5 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 4 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 5 | 33% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
04
04
04
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
3
H
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
42
20
42
T
3.5/4
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Cúp QG Hà Lan
32
32
32
32
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
3
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
40
41
40
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 3T 1H 6B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 7T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

