Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 7 | 15 | 51:46 | 43 | 8 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 36:24 | 24 | 13 |
| Khách | 17 | 6 | 1 | 10 | 15:22 | 19 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | |
| Tất cả | 34 | 6 | 16 | 12 | 16:24 | 34 | 16 |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 12:11 | 20 | 13 |
| Khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 4:13 | 14 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
SBV Excelsior
[HOL D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 22 | 8 | 8 | 74:38 | 74 | 2 | |
| Chủ | 19 | 14 | 3 | 2 | 41:14 | 45 | 2 | |
| Khách | 19 | 8 | 5 | 6 | 33:24 | 29 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:4 | 15 | ||
| Tất cả | 38 | 16 | 14 | 8 | 33:16 | 62 | 4 | 42% |
| Chủ | 19 | 9 | 5 | 5 | 19:9 | 32 | 6 | 47% |
| Khách | 19 | 7 | 9 | 3 | 14:7 | 30 | 3 | 37% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Hà Lan
01
42
01
42
B
2.5/3
T
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
B
B
4
1.5/2
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 3T 1H 6B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

