Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
N.E.C. Nijmegen
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 33:22 | 21 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:9 | 13 | 4 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 15:13 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:9 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 10:11 | 17 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 11 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:7 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Sparta Rotterdam
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:25 | 17 | 11 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:15 | 8 | 17 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 7:8 | 19 | 7 | 38% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 7 | 43% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
3
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
23
33
23
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
17
17
17
17
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 5T 2H 2B |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

