So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NA Hussein Dey
[W-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
RC Arba
[W-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | 13 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2
1
X
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2/2.5
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
20
31
20
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Algerian
10
31
10
31
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
1.5/2
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



