Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NAC Breda
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 1 | 7 | 17:23 | 22 | 8 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 10:7 | 15 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:16 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 6:8 | 21 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:3 | 12 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 2:5 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:4 | 12 |
AZ Alkmaar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 2 | 5 | 28:16 | 26 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:10 | 13 | 10 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:6 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 11:7 | 27 | 4 | 47% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:6 | 12 | 10 | 38% |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:1 | 15 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
3
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
H
3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
T
3
H
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
91
21
91
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edwin van de Graaf |
| Điều khiển NAC Breda | 7T 4H 7B |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 8T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

