Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NAC Breda
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 15 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 16 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 |
AZ Alkmaar
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:3 | 4 | 9 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:3 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 11 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 9 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
23
03
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
B
4.5/5
2
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
3
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
H
3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
30
32
30
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
32
01
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển NAC Breda | 3T 1H 6B |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

