Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NAC Breda
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 1 | 10 | 21:31 | 22 | 11 |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 13:13 | 15 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:18 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 9:11 | 27 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:6 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 3:5 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:3 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 38:23 | 34 | 5 | |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 23:8 | 21 | 3 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15:15 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:12 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 16:13 | 26 | 7 | 33% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:5 | 15 | 5 | 44% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:8 | 11 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
3
X
VĐQG Hà Lan
21
52
21
52
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
3
T
Cúp QG Hà Lan
01
31
01
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
3
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
15
00
15
B
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3
1.5
T
T
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rob Dieperink |
| Điều khiển NAC Breda | 6T 4H 3B |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 8T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
FC Twente Enschede

