Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NAC Breda
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 15:24 | 12 | 18 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:8 | 10 | 16 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 7:16 | 2 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 6:10 | 15 | 17 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:4 | 8 | 18 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:6 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 |
FC Utrecht
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 26:20 | 22 | 8 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:7 | 17 | 4 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:13 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:9 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 9:7 | 22 | 6 | 40% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | 15 | 5 | 50% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:5 | 7 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
34
11
34
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
12
15
12
15
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
T
3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển NAC Breda | 3T 1H 6B |
| Điều khiển FC Utrecht | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

