Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NAC Breda
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 2 | 12 | 26:41 | 26 | 10 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 16:15 | 19 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10:26 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:16 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 13:16 | 33 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 9:6 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:10 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:8 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 6 | 4 | 46:26 | 39 | 5 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:11 | 20 | 5 | |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 25:15 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 12 | 2 | 7 | 20:12 | 38 | 4 | 57% |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 10:5 | 19 | 5 | 60% |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 10:7 | 19 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
50
71
50
71
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
H
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
31
31
31
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
H
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
14
13
14
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
H
4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dennis Higler |
| Điều khiển NAC Breda | 8T 4H 8B |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 23T 9H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
Feyenoord Rotterdam

