Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NAC Breda
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 1 | 11 | 25:35 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 6 | 0 | 4 | 15:14 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 10:21 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:12 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 12:13 | 30 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:6 | 18 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 4:7 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:5 | 12 |
Heracles Almelo
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 23:36 | 20 | 15 | |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 16:16 | 13 | 14 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 7:20 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 14:12 | 32 | 5 | 40% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:5 | 20 | 3 | 45% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:7 | 12 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
61
21
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
3
T
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
3
H
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
3
H
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
3
X
Cúp QG Hà Lan
11
13
11
13
B
3
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
3
H
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
34
22
34
T
3
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin van den Kerkhof |
| Điều khiển NAC Breda | 8T 5H 4B |
| Điều khiển Heracles Almelo | 5T 3H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |

