Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NAC Breda (W)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 1 | 8 | 8:38 | 7 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:14 | 6 | 7 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:24 | 1 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:20 | 6 | |
| Tất cả | 11 | 0 | 2 | 9 | 1:20 | 2 | 12 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 | 12 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:12 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:11 | 1 |
Nữ FC Zwolle
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 0 | 4 | 21:13 | 21 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 15:10 | 9 | 4 | |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:3 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:4 | 12 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:5 | 18 | 4 | 45% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 4 | 50% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
4/4.5
2
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
50
81
50
81
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
4.5
2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
3/3.5
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
4.5
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
04
16
04
16
Chưa có dữ liệu
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
51
20
51
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
H
3.5/4
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
16
02
16
Giao hữu
23
24
23
24
T
T
4/4.5
2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

