Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nacional Montevideo
[C-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:6 | 6 | 11 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:3 | 6 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:6 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 |
Boston River
[C-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
13
00
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
13
33
13
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hernan Heras |
| Điều khiển Nacional Montevideo | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Boston River | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

