Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Naftan Novopolock
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 4 | 18 | 35:55 | 28 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 27:28 | 18 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 1 | 11 | 8:27 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:13 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 10 | 16 | 16:31 | 22 | 16 |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 13:16 | 15 | 13 |
| Khách | 15 | 0 | 7 | 8 | 3:15 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 |
Dnepr Mogilev
[BLR D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 7 | 7 | 59:37 | 67 | 2 | |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 30:14 | 36 | 3 | |
| Khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 29:23 | 31 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 15 | 12 | 7 | 27:16 | 57 | 2 | 44% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 13:6 | 28 | 3 | 41% |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 14:10 | 29 | 3 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
81
153
81
153
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
22
33
22
33
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
42
62
42
62
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2/2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2
T
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
15
16
15
16
Giao hữu
04
24
04
24
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu

