Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nakhon Ratchasima
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 36:57 | 32 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 24:29 | 21 | 13 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12:28 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 15 | 7 | 16:18 | 39 | 7 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:11 | 20 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 10 | 2 | 7:7 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
Chonburi Shark FC
[THA L2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 19 | 6 | 7 | 56:30 | 63 | 1 | |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 37:14 | 38 | 1 | |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 19:16 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:5 | 15 | ||
| Tất cả | 32 | 12 | 10 | 10 | 18:16 | 46 | 6 | 38% |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 13:7 | 29 | 3 | 50% |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 5:9 | 17 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

