Bảng xếp hạng
Nakhon Ratchasima
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:10 | 9 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:7 | 4 | 18 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:12 | 8 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:10 | 3 | 17 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:2 | 7 | 13 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 13 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5/3
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
6 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
13 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
28 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
7 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
13 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
27 Ngày
Pattaya Discovery United FC



