So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 18:19 | 20 | 6 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:9 | 13 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 11:8 | 21 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 8:1 | 17 | 2 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Haman FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 2 | 9 | 16:26 | 14 | 11 | |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:16 | 4 | 12 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:10 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 5:10 | 14 | 11 | 20% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 13 | 14% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 2:3 | 9 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
K3-K4 Championship
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
2.5
1
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
23
57
23
57
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
K3-K4 Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Korea League 4
14 Ngày
Korea League 4
41 Ngày
Korea League 4
48 Ngày
Korea League 4
14 Ngày
Korea League 4
42 Ngày
Korea League 4
48 Ngày
Namyangju Citizen

