Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nancy
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 3 | 7 | 32:20 | 42 | 1 |
| Chủ | 10 | 6 | 0 | 4 | 13:9 | 18 | 7 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 19:11 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:7 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 8 | 8 | 10:14 | 29 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:6 | 13 | 14 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 5:8 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 |
Quevilly Rouen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 23:27 | 26 | 12 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:10 | 14 | 16 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:17 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 12:13 | 29 | 8 | 32% |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 6:5 | 17 | 9 | 45% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 6:8 | 12 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
03
03
03
03
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

