Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nancy
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:8 | 16 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | 10 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:5 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:4 | 11 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 15 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Stade Lavallois MFC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 13:20 | 6 | 18 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:10 | 5 | 11 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:10 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 9:15 | 2 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 5 | 4 | 3:10 | 5 | 18 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | 18 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Pháp
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
80
20
80
Hạng hai Pháp
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
2
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
02
33
02
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Remi Landry |
| Điều khiển Nancy | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Stade Lavallois MFC | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
10 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
28 Ngày
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
15 Ngày
Hạng hai Pháp
28 Ngày



