Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nantes
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 4 | 12 | 23:34 | 25 | 12 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:17 | 12 | 15 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 9:17 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 14 | 4 | 10:9 | 29 | 8 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 7:4 | 19 | 5 |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 3:5 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Metz
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 5 | 14 | 19:37 | 17 | 17 | |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 9:14 | 6 | 18 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 10:23 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:10 | 1 | ||
| Tất cả | 23 | 2 | 13 | 8 | 9:17 | 19 | 17 | 9% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 5:8 | 9 | 17 | 9% |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 4:9 | 10 | 14 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
14
10
14
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
53
11
53
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Liên đoàn Pháp
00
22
00
22
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
2
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
12
14
12
14
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
VĐQG Pháp
20
22
20
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Nantes | 1T 2H 5B |
| Điều khiển Metz | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

