Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nantes
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 12 | 14 | 36:52 | 33 | 15 |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 16:18 | 18 | 14 |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 20:34 | 15 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 14 | 12 | 17:23 | 35 | 15 |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 6:6 | 20 | 12 |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 11:17 | 15 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Montpellier
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 4 | 4 | 25 | 23:76 | 16 | 18 | |
| Chủ | 17 | 3 | 4 | 10 | 17:41 | 13 | 17 | |
| Khách | 16 | 1 | 0 | 15 | 6:35 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:14 | 1 | ||
| Tất cả | 33 | 1 | 11 | 21 | 8:35 | 14 | 18 | 3% |
| Chủ | 17 | 1 | 4 | 12 | 6:21 | 7 | 18 | 6% |
| Khách | 16 | 0 | 7 | 9 | 2:14 | 7 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
71
21
71
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
5.5/6
2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Pháp
00
03
00
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Pháp
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clement Turpin |
| Điều khiển Nantes | 6T 7H 10B |
| Điều khiển Montpellier | 5T 6H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

