Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nantes
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 16:28 | 14 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:15 | 5 | 18 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:13 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 9:9 | 23 | 10 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:7 | 7 | 17 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:2 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Paris FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 22:31 | 16 | 15 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:15 | 8 | 16 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:16 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 7 | 8 | 10:15 | 13 | 18 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:8 | 6 | 18 | 12% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:7 | 7 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
23
35
23
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
22
35
22
35
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Pháp
50
80
50
80
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

