Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nantes
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
Rodez Aveyron
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 9 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
51
11
51
T
B
3/3.5
2
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
21
21
21
B
T
3
1
H
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
31
53
31
53
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ahmed Taleb |
| Điều khiển Nantes | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Rodez Aveyron | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
16 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày
Hạng hai Pháp
6 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
20 Ngày



