Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nantes
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 5 | 16 | 22:42 | 17 | 17 |
| Chủ | 13 | 2 | 2 | 9 | 12:23 | 8 | 18 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 10:19 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:8 | 3 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 10 | 9 | 13:18 | 28 | 14 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 7:12 | 11 | 16 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:6 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Strasbourg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 40:31 | 37 | 8 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 21:9 | 24 | 7 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 19:22 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:6 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 12 | 4 | 16:10 | 42 | 4 | 38% |
| Chủ | 13 | 6 | 7 | 0 | 8:2 | 25 | 4 | 46% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:8 | 17 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
23
35
23
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
22
35
22
35
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Pháp
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mathieu Vernice |
| Điều khiển Nantes | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Strasbourg | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

