Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nantong Zhiyun
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:9 | 8 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:6 | 6 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:6 | 8 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
ShenZhen Juniors
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 10:17 | 9 | 7 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:7 | 9 | 3 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:10 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:16 | 6 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 7 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
40
81
40
81
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
10
20
10
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
31
71
31
71
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

