So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:11 | 4 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:9 | 0 | 10 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:11 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:12 | 1 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:10 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:12 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:7 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:6 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3.5/4
1.5
X
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
New Zealand Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5
H
T
New Zealand Cup
HT
FT
HDP
T/X
24
25
24
25
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
New Zealand Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
6.5
2.5/3
T
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
01
61
01
61
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
New Zealand Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
4
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4.5
2
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
T
4
1.5
T
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
60
100
60
100
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG New Zealand
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1/1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
4
1.5/2
X
T
New Zealand Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
4
1.5/2
H
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
B
3.5/4
1.5
T
T
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
New Zealand Central League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG New Zealand
14 Ngày
VĐQG New Zealand
21 Ngày
VĐQG New Zealand
27 Ngày
VĐQG New Zealand
6 Ngày
VĐQG New Zealand
13 Ngày
VĐQG New Zealand
20 Ngày
Napier City Rovers
Wellington Phoenix Reserve



