Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Napoli
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 10 | 10 | 50:41 | 49 | 8 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 22:23 | 23 | 13 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 28:18 | 26 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:10 | 6 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 14 | 9 | 18:16 | 44 | 10 |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 8:8 | 21 | 13 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 10:8 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
AS Roma
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 7 | 9 | 59:39 | 58 | 5 | |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 36:18 | 36 | 3 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 23:21 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | ||
| Tất cả | 33 | 11 | 13 | 9 | 22:16 | 46 | 5 | 33% |
| Chủ | 17 | 8 | 7 | 2 | 16:7 | 31 | 3 | 47% |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:9 | 15 | 14 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
13
16
13
16
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
12
10
12
VĐQG Ý
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
24
21
24
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simone Sozza |
| Điều khiển Napoli | 1T 0H 1B |
| Điều khiển AS Roma | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

