Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Napoli
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 19:9 | 26 | 3 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:5 | 15 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:5 | 18 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
AS Roma
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:17 | 13 | 12 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | 9 | |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:10 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:13 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:8 | 13 | 12 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 11 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 15 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Ý
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
4.5
2
X
H
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa League
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
31
51
31
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davide Massa |
| Điều khiển Napoli | 13T 2H 4B |
| Điều khiển AS Roma | 9T 10H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

