Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Napoli
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 9 | 9 | 48:38 | 48 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:21 | 22 | 14 |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 28:17 | 26 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:9 | 11 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 14 | 8 | 17:15 | 41 | 11 |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 7:8 | 18 | 14 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 10:7 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Frosinone
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 8 | 17 | 38:61 | 26 | 18 | |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 25:26 | 22 | 13 | |
| Khách | 15 | 0 | 4 | 11 | 13:35 | 4 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:9 | 3 | ||
| Tất cả | 31 | 5 | 12 | 14 | 16:29 | 27 | 18 | 16% |
| Chủ | 16 | 3 | 6 | 7 | 9:13 | 15 | 17 | 19% |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 7:16 | 12 | 19 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
13
16
13
16
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ý
10
40
10
40
T
3.5
T
VĐQG Ý
02
15
02
15
T
2.5/3
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
Hạng 2 Ý
00
12
00
12
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
Cúp Ý
20
31
20
31
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
B
Hạng 3 Ý
11
13
11
13
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Fabbri |
| Điều khiển Napoli | 5T 5H 0B |
| Điều khiển Frosinone | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

