Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Napoli
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 30:25 | 32 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:14 | 14 | 15 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:11 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 10 | 4 | 13:9 | 31 | 8 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:6 | 12 | 16 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 7:3 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Hellas Verona
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 20:30 | 18 | 17 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:14 | 13 | 16 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 8:16 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 8 | 11 | 6:15 | 17 | 20 | 14% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:6 | 13 | 14 | 27% |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 1:9 | 4 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
3
H
Cúp Ý
20
30
20
30
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Ý
11
62
11
62
T
2.5
T
VĐQG Ý
30
51
30
51
T
3
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Ý
00
13
00
13
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
33
21
33
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Piccinini |
| Điều khiển Napoli | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Hellas Verona | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

