Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Napoli
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 |
Lazio
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 19 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
52
20
52
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
2.5
T
VĐQG Ý
02
24
02
24
B
2.5
T
Cúp Ý
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp Ý
10
11
10
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
04
09
04
09
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrea Colombo |
| Điều khiển Napoli | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Lazio | 1T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

