Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Napoli
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 27 | 6 | 4 | 75:28 | 87 | 1 |
| Chủ | 18 | 13 | 3 | 2 | 38:15 | 42 | 2 |
| Khách | 19 | 14 | 3 | 2 | 37:13 | 45 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 37 | 17 | 17 | 3 | 32:11 | 68 | 3 |
| Chủ | 18 | 7 | 10 | 1 | 16:6 | 31 | 5 |
| Khách | 19 | 10 | 7 | 2 | 16:5 | 37 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Sampdoria
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 3 | 10 | 24 | 24:69 | 19 | 20 | |
| Chủ | 19 | 1 | 7 | 11 | 12:28 | 10 | 20 | |
| Khách | 18 | 2 | 3 | 13 | 12:41 | 9 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:17 | 2 | ||
| Tất cả | 37 | 4 | 12 | 21 | 14:33 | 24 | 20 | 11% |
| Chủ | 19 | 3 | 5 | 11 | 6:13 | 14 | 20 | 16% |
| Khách | 18 | 1 | 7 | 10 | 8:20 | 10 | 19 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:9 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Champions League
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
32
32
32
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
24
02
24
H
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
12
24
12
24
T
2.5
T
VĐQG Ý
20
22
20
22
B
2.5/3
T
VĐQG Ý
21
42
21
42
T
2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ý
13
25
13
25
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ermanno Feliciani |
| Điều khiển Napoli | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sampdoria | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

