Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 21:14 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:2 | 14 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:12 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:6 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 7 | 0 | 10:4 | 22 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
OTMK Olmaliq
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 21:13 | 24 | 3 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 13:8 | 15 | 2 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:5 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:8 | 12 | 12 | 17% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:4 | 10 | 6 | 29% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
02
05
02
05
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
121
60
121
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
T
B
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Navbahor Namangan

