Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Necaxa
[A-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 1 | 7 | 11:16 | 10 | 14 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 | 17 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:9 | 13 | 13 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 16 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
Club Tijuana
[A-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 6 | 3 | 12:11 | 12 | 10 | |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 | 15 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:6 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:7 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 7 | 1 | 7:3 | 16 | 5 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 6 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:2 | 6 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
53
00
53
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
34
00
34
T
H
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
32
53
32
53
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
3
H
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Copa Mexico
01
11
01
11
T
2.5
X
Copa Mexico
13
43
13
43
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Mexico Liga MX
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
43
00
43
B
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Molina Astorga |
| Điều khiển Necaxa | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Club Tijuana | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

