Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Necaxa
[a-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:13 | 5 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 13 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:10 | 1 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:8 | 5 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 9 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
FC Juarez
[a-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:7 | 11 | 8 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:4 | 7 | 6 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 2:3 | 8 | 11 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 | 14 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
12
35
12
35
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
12
52
12
52
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2
H
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
2.5
T
Mexico Liga MX
02
22
02
22
B
2.5
T
Mexico Liga MX
12
23
12
23
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maximiliano Quintero Hernandez |
| Điều khiển Necaxa | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Juarez | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

