Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Necaxa
[a-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 0 | 5 | 26:21 | 21 | 6 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:11 | 12 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:10 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:11 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:8 | 20 | 4 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:4 | 8 | 12 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 |
Queretaro FC
[a-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 11:18 | 13 | 14 | |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 9:8 | 12 | 8 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:10 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:12 | 13 | 14 | 25% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:5 | 11 | 6 | 43% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
12
52
12
52
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
32
00
32
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
00
12
00
12
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
62
20
62
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
32
01
32
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
34
01
34
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
10
10
10
10
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abraham de Jesús Quirarte Contreras |
| Điều khiển Necaxa | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Queretaro FC | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

