Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Negeri Sembilan
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 16:13 | 12 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 7:10 | 2 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:7 | 9 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:6 | 7 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 8 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Terengganu
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 20:14 | 13 | 4 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:8 | 7 | 6 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 10:6 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 15:12 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:7 | 11 | 5 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:3 | 6 | 4 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:4 | 5 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3/3.5
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
3
X
Malaysia King's Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
3
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
3/3.5
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
40
52
40
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

