Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Milos Boskovic |
| Điều khiển Neman Grodno | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Banants | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

