Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Neman Grodno
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 3 | 13 | 41:31 | 45 | 8 |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 19:12 | 26 | 5 |
| Khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 22:19 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 15 | 8 | 19:18 | 36 | 10 |
| Chủ | 15 | 3 | 10 | 2 | 7:5 | 19 | 10 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 12:13 | 17 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
BATE Borisov
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 38:43 | 40 | 10 | |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 20:23 | 20 | 10 | |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 18:20 | 20 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:4 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 13:20 | 34 | 12 | 23% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 10:9 | 23 | 8 | 40% |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 3:11 | 11 | 13 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu

