Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Neuchatel Xamax
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 24:24 | 21 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:11 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 12:13 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:13 | 20 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:5 | 13 | 4 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:8 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
Bellinzona
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 4 | 10 | 13:32 | 10 | 10 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:14 | 8 | 9 | |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 4:18 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 8:15 | 13 | 10 | 12% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:5 | 9 | 7 | 25% |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:10 | 4 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
02
05
02
05
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
11
23
11
23
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
15
11
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
15
11
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
3
H
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
T
3
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
3
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
2
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
15
11
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Léonce Lionel Tschudi |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 3T 2H 1B |
| Điều khiển Bellinzona | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

