Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Neuchatel Xamax
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 5 | 19 | 57:65 | 41 | 8 |
| Chủ | 18 | 6 | 4 | 8 | 34:34 | 22 | 8 |
| Khách | 18 | 6 | 1 | 11 | 23:31 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | |
| Tất cả | 36 | 9 | 11 | 16 | 23:31 | 38 | 9 |
| Chủ | 18 | 6 | 6 | 6 | 15:14 | 24 | 7 |
| Khách | 18 | 3 | 5 | 10 | 8:17 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Stade Nyonnais
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 6 | 20 | 44:69 | 36 | 9 | |
| Chủ | 18 | 6 | 1 | 11 | 21:35 | 19 | 9 | |
| Khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:34 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 36 | 11 | 9 | 16 | 22:30 | 42 | 8 | 31% |
| Chủ | 18 | 4 | 1 | 13 | 8:21 | 13 | 10 | 22% |
| Khách | 18 | 7 | 8 | 3 | 14:9 | 29 | 2 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
62
21
62
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hajrim Qovanaj |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Stade Nyonnais | 5T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

