Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Neuchatel Xamax
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 27:32 | 25 | 5 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:13 | 15 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 13:19 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:12 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 10:18 | 22 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:6 | 14 | 5 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:12 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:8 | 3 |
Stade Ouchy
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 37:26 | 32 | 4 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 22:13 | 16 | 4 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 15:13 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:6 | 12 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 11 | 3 | 18:12 | 29 | 3 | 30% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 12:7 | 15 | 4 | 30% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:5 | 14 | 4 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
02
05
02
05
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 2T 3H 2B |
| Điều khiển Stade Ouchy | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

