Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Neuchatel Xamax
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 26:25 | 25 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:11 | 15 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:14 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 10:13 | 22 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:5 | 14 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:8 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 3 | 5 | 35:24 | 33 | 3 | |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:9 | 21 | 3 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:15 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 9 | 5 | 12:13 | 21 | 7 | 22% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:5 | 11 | 7 | 22% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:8 | 10 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
02
05
02
05
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
13
00
13
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hajrim Qovanaj |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 2T 1H 5B |
| Điều khiển Yverdon | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

