Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:9 | 5 | 13 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 | 15 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | 3 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 15 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Vitalo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:13 | 9 | 10 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:4 | 8 | 5 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:12 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 1:6 | 5 | 15 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:3 | 3 | 12 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:3 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
6 Ngày
Burundi Primus League
9 Ngày
Burundi Primus League
27 Ngày
Burundi Primus League
5 Ngày
Burundi Primus League
10 Ngày
Burundi Primus League
26 Ngày
Never Give Up Academy



